GMT +7
Japan J1 League 17-05-2026 11:00 chủ nhật
Địa điểm: Nagasaki Athletic Stadium Thời tiết: Nắng ,26℃~27℃
#1 10 Masaaki Goto
  • Masaaki Goto
  • Họ tên:Masaaki Goto
  • Ngày sinh:24/05/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
  • Họ tên:Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
  • Ngày sinh:27/04/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kazuki Kushibiki
  • Họ tên:Kazuki Kushibiki
  • Ngày sinh:12/02/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 6.4 Hijiri Onaga
  • Hijiri Onaga
  • Họ tên:Hijiri Onaga
  • Ngày sinh:23/02/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#23 6.6 Shunya Yoneda
  • Shunya Yoneda
  • Họ tên:Shunya Yoneda
  • Ngày sinh:05/11/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 6.8 Riku Yamada
  • Riku Yamada
  • Họ tên:Riku Yamada
  • Ngày sinh:15/04/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hotaru Yamaguchi
  • Họ tên:Hotaru Yamaguchi
  • Ngày sinh:06/10/1990
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masahiro Sekiguchi
  • Họ tên:Masahiro Sekiguchi
  • Ngày sinh:21/04/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Jesus
  • Họ tên:Matheus Jesus
  • Ngày sinh:10/04/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#41 6.9 Motoki Hasegawa
  • Motoki Hasegawa
  • Họ tên:Motoki Hasegawa
  • Ngày sinh:10/12/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Thiago Santos Santana
  • Họ tên:Thiago Santos Santana
  • Ngày sinh:04/02/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#10 6.3 Yuya Osako
  • Yuya Osako
  • Họ tên:Yuya Osako
  • Ngày sinh:18/05/1990
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 7.5 Yoshinori Muto
  • Yoshinori Muto
  • Họ tên:Yoshinori Muto
  • Ngày sinh:15/07/1992
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 6.9 Daiju Sasaki
  • Daiju Sasaki
  • Họ tên:Daiju Sasaki
  • Ngày sinh:17/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 6.7 Nanasei Iino
  • Nanasei Iino
  • Họ tên:Nanasei Iino
  • Ngày sinh:02/10/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 6.5 Gotoku Sakai
  • Gotoku Sakai
  • Họ tên:Gotoku Sakai
  • Ngày sinh:14/03/1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yosuke Ideguchi
  • Họ tên:Yosuke Ideguchi
  • Ngày sinh:23/08/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Diego Jara Rodrigues
  • Họ tên:Diego Jara Rodrigues
  • Ngày sinh:21/09/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#80 6.8 Boniface Uduka
  • Boniface Uduka
  • Họ tên:Boniface Uduka
  • Ngày sinh:15/02/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Thuler
  • Họ tên:Matheus Thuler
  • Ngày sinh:10/03/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#16 6.3 Caetano
  • Caetano
  • Họ tên:Caetano
  • Ngày sinh:24/06/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#1 8.1 Daiya Maekawa
  • Daiya Maekawa
  • Họ tên:Daiya Maekawa
  • Ngày sinh:08/09/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cancer
Cruciate ligament injury
Knee injury
Collarbone fracture
Patellar tendon rupture

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Go Hatano
48
Hayato Teruyama
4
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
LB
22
Hijiri Onaga
RB
3
Masahiro Sekiguchi
DM
24
Riku Yamada
DM
5
Hotaru Yamaguchi
LB
23
Shunya Yoneda
AM
41
Motoki Hasegawa
RW
11
Norman Campbell
CF
18
Ryogo Yamasaki
Dự bị
GK
1
Masaaki Goto
LB
17
Keita Takahata
25
Kazuki Kushibiki
6
Yusei Egawa
CM
34
Temmu Matsumoto
CM
21
Diego Pituca
LM
33
Tsubasa Kasayanagi
AM
10
Matheus Jesus
CF
9
Thiago Santos Santana
Ra sân
GK
1
Daiya Maekawa
16
Caetano
3
Matheus Thuler
80
Boniface Uduka
RB
24
Gotoku Sakai
LB
15
Diego Jara Rodrigues
CM
7
Yosuke Ideguchi
CM
44
Mitsuki Hidaka
AM
13
Daiju Sasaki
CF
10
Yuya Osako
CF
11
Yoshinori Muto
Dự bị
GK
71
Shuichi Gonda
RB
23
Rikuto Hirose
LB
41
Katsuya Nagato
RB
2
Nanasei Iino
AM
5
Yuta Goke
DM
25
Yuya Kuwasaki
19
Makoto Mitsuta
LW
14
Takashi Inui
CF
29
Ren Komatsu
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2