Sự kiện chính
2'
52'
58'
Ryusei Akimoto
Shoya Nose 58'
Farzan Sana Mohammad
Rikiru Nakano
Masaki Nishimura
Koya Handa 67'
Daiki Sato
Kaito Umeda 67'
67'
Taishi Tamashiro
Taiyo Shimokawa 67'
Gijo Sehata
Shusuke Yonehara 69'
74'
Ryuhei Oishi
Yoshihiro Nakano 77'
Takuma Mizutani
Masakazu Yoshioka 77'
79'
Manato Hyakuda
Shota Tanaka 83'
Ryuya Ohata
Tomofumi Fujiyama
Koki Doi 87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Blaublitz Akita vs Thespa Kusatsu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 6 | Phạt góc | 7 | 3.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 6.5 | 11.3 | Phạm lỗi | 6.5 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 55% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
Blaublitz Akita Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Thespa Kusatsu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 10
- 16
- 21
- 16
- 21
- 14
- 13
- 14
- 15
- 25
- 10
- 12
- 10
- 8
- 30
- 25
- 17
- 20
- 4
- 4
- 23
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blaublitz Akita (42 Trận đấu) | Thespa Kusatsu (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 0 | 1 |
Cập nhật 17/05/2026 21:01
