GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản 17-05-2026 12:00 chủ nhật
Địa điểm: Akita Municipal Yabase Football Stadium Thời tiết: Nắng ,20℃~21℃
#1 6.4 Genki Yamada
  • Genki Yamada
  • Họ tên:Genki Yamada
  • Ngày sinh:16/12/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#5 6.6 Kazuma Nagai
  • Kazuma Nagai
  • Họ tên:Kazuma Nagai
  • Ngày sinh:02/11/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#17 6.9 Takato Nonomura
  • Takato Nonomura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.8 Ryuya Iizumi
  • Ryuya Iizumi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hidenori Takahashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yoshihiro Nakano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hiroto Morooka
  • Họ tên:Hiroto Morooka
  • Ngày sinh:04/01/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#66 7.5 Koki Doi
  • Koki Doi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Masakazu Yoshioka
  • Họ tên:Masakazu Yoshioka
  • Ngày sinh:09/03/1995
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 7 Koya Handa
  • Koya Handa
  • Họ tên:Koya Handa
  • Ngày sinh:27/09/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#8 7.1 Kaito Umeda
  • Kaito Umeda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#99 6.7 Taika Nakashima
  • Taika Nakashima
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yasufumi Nishimura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#38 6.7 Hiroto Konishi
  • Hiroto Konishi
  • Họ tên:Hiroto Konishi
  • Ngày sinh:12/11/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Shusuke Yonehara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6.7 Taiyo Shimokawa
  • Taiyo Shimokawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#18 6.3 Shota Tanaka
  • Shota Tanaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 6.3 Rikiru Nakano
  • Rikiru Nakano
  • Họ tên:Rikiru Nakano
  • Ngày sinh:19/12/2005
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#43 6.8 Shoya Nose
  • Shoya Nose
  • Họ tên:Shoya Nose
  • Ngày sinh:14/02/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#3 6.4 Ryuya Ohata
  • Ryuya Ohata
  • Họ tên:Ryuya Ohata
  • Ngày sinh:12/10/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 6.9 Kenta Kikuchi
  • Kenta Kikuchi
  • Họ tên:Kenta Kikuchi
  • Ngày sinh:28/05/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 6.8 Issei Kondo
  • Issei Kondo
  • Họ tên:Issei Kondo
  • Ngày sinh:15/01/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
13 RB
Hamstring Injury
Cruciate ligament injury
15 CM
Torn ankle ligament
ankle ligament tear
Hamstring Injury
Ankle surgery
Calf Injury
hand injury
Knee Surgery
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Genki Yamada
22
Hidenori Takahashi
3
Ryuya Iizumi
17
Takato Nonomura
5
Kazuma Nagai
RW
14
Ryuhei Oishi
66
Koki Doi
LB
7
Takuma Mizutani
MF
16
Masakazu Yoshioka
FW
18
Koya Handa
8
Kaito Umeda
Dự bị
CF
34
Shota Suzuki
CF
11
Kosuke Sagawa
77
Yoshihiro Nakano
47
Tomoki Horiuchi
GK
23
Soki Yatagai
4
Jun Okano
52
Masaki Nishimura
Ra sân
GK
13
Issei Kondo
LB
14
Kenta Kikuchi
3
Ryuya Ohata
DF
43
Shoya Nose
25
Rikiru Nakano
RB
2
Ryota Tagashira
DM
37
Gijo Sehata
36
Shuto Adachi
MF
38
Hiroto Konishi
7
Yasufumi Nishimura
17
Manato Hyakuda
Dự bị
16
Kazumasa Shiga
26
Ryusei Akimoto
DM
4
Taishi Tamashiro
6
Shusuke Yonehara
19
Farzan Sana Mohammad
20
Taiyo Shimokawa
18
Shota Tanaka
29
Kosei Matsumoto
99
Taika Nakashima
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2