Sự kiện chính
18'
Shun Nakajima
Shota Kofie 64'
65'
Yuta Fukazawa 69'
Kanta Tanaka
Ryo Nishitani 71'
Ibuki Konno
Atsuki Yamanaka 71'
74'
Aren Inoue
Gen Matsumura 74'
Kosuke Fujieda
Sora Tanaka 83'
Kaiga Murakoshi 86'
Kazuaki Saso
Itsuki Oda 86'
Hisashi Ohashi
Ryota Sawazaki
William Owie
Daiki Yamaguchi 87'
Sasaki M. 

1 - 0
1 - 0
Murakoshi K.Shun Nakajima 

2 - 0
2 - 1
Taiki MiyabeTanaka K. 

3 - 1
3 - 2
Inoue A.Ibuki Konno 

3 - 2
3 - 3
Fujieda K.William Owie 

3 - 3
3 - 4
Yuta Fukazawa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ban Di Tesi Iwaki vs Matsumoto Yamaga FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 0 | 15.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Ban Di Tesi Iwaki Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Matsumoto Yamaga FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 5
- 26
- 20
- 10
- 18
- 31
- 16
- 7
- 30
- 10
- 2
- 23
- 11
- 15
- 20
- 8
- 11
- 17
- 11
- 15
- 42
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ban Di Tesi Iwaki (38 Trận đấu) | Matsumoto Yamaga FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/05/2026 01:17
