GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản 17-05-2026 12:00 chủ nhật
Địa điểm: Iwaki Green Field Thời tiết: Nắng nhẹ ,15℃~16℃
#23 6.3 Masato Sasaki
  • Masato Sasaki
  • Họ tên:Masato Sasaki
  • Ngày sinh:01/05/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Soichiro Fukaminato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kazuki Dohana
  • Họ tên:Kazuki Dohana
  • Ngày sinh:05/12/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Haruto Nakano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#27 7.5 Atsuki Yamanaka
  • Atsuki Yamanaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuriya Takahashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 7.2 Ryo Endo
  • Ryo Endo
  • Họ tên:Ryo Endo
  • Ngày sinh:06/07/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#30 6.7 Shota Kofie
  • Shota Kofie
  • Họ tên:Shota Kofie
  • Ngày sinh:19/08/2006
  • Chiều cao:203(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 6.8 Daiki Yamaguchi
  • Daiki Yamaguchi
  • Họ tên:Daiki Yamaguchi
  • Ngày sinh:02/11/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 7.3 Ryo Nishitani
  • Ryo Nishitani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 7.4 Taisei Kato
  • Taisei Kato
  • Họ tên:Taisei Kato
  • Ngày sinh:06/09/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 6.4 Sora Tanaka
  • Sora Tanaka
  • Họ tên:Sora Tanaka
  • Ngày sinh:11/11/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#41 7.1 Kaiga Murakoshi
  • Kaiga Murakoshi
  • Họ tên:Kaiga Murakoshi
  • Ngày sinh:07/10/2001
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 6.4 Itsuki Oda
  • Itsuki Oda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#36 6.3 Gen Matsumura
  • Gen Matsumura
  • Họ tên:Gen Matsumura
  • Ngày sinh:20/06/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#30 6.5 Ryota Sawazaki
  • Ryota Sawazaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#40 7.4 Daiki Higuchi
  • Daiki Higuchi
  • Họ tên:Daiki Higuchi
  • Ngày sinh:10/09/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#8 6.4 Yuta Fukazawa
  • Yuta Fukazawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 7.1 Tatsuya Shirai
  • Tatsuya Shirai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#43 7.7 Kota Kaneko
  • Kota Kaneko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.8 Taiki Miyabe
  • Taiki Miyabe
  • Họ tên:Taiki Miyabe
  • Ngày sinh:16/10/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#21 7.1 Masaya Tomizawa
  • Masaya Tomizawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
11 GK
Elbow Injury
Cruciate ligament injury
Hamstring Injury
Hamstring Injury
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
23
Masato Sasaki
15
Haruto Nakano
4
Kazuki Dohana
5
Taisei Kuwata
40
Ryota Nagaki
27
Atsuki Yamanaka
LM
14
Daiki Yamaguchi
10
Ryo Nishitani
7
Shun Nakajima
FW
11
Taisei Kato
29
Kanta Tanaka
Dự bị
FW
13
Haruto Murakami
16
Masato Araki
30
Shota Kofie
3
Ryo Endo
32
William Owie
GK
39
Hyun-jin Joo
2
Ibuki Konno
CF
26
Iori Sakamoto
Ra sân
21
Masaya Tomizawa
16
Taiki Miyabe
43
Kota Kaneko
25
Tatsuya Shirai
8
Yuta Fukazawa
MF
40
Daiki Higuchi
30
Ryota Sawazaki
DM
46
Reo Yasunaga
2
Itsuki Oda
9
Takumi Kato
LM
41
Kaiga Murakoshi
Dự bị
39
Aren Inoue
38
Kosuke Fujieda
RB
24
Daiki Ogawa
FW
19
Sora Tanaka
23
Ryota Koma
DF
27
Jiyo Ninomiya
MF
36
Gen Matsumura
DM
18
Hisashi Ohashi
LW
22
Kazuaki Saso
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2