Sự kiện chính
Yusei Ozaki 17'
37'
Takashi Kondo
Kaua Diniz 44'
Kojima Masato
Kaua Diniz 45'
47'
Hayato Hasegawa 57'
Kotaro Fujikawa
Kohei Shin 61'
62'
Kyoji Kutsuna
Nojima Keito 71'
Yuzuki Kobayashi
Hajime Hidaka 74'
Kenyu Sugimoto
Caprini 74'
Rikiya Motegi
Kaishin Sekiguchi 79'
81'
Keisuke Ito
Takashi Kondo 81'
Keisuke Yoshida
Shu Yoshizawa 81'
Kakeru Higuchi
Shuntaro Koga 85'
Sunao Kidera
Hijiri Kato 87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Omiya Ardija vs AC Nagano Parceiro đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0 | 2.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 3 | Mất bàn | 2.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 12.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 55.5% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
Omiya Ardija Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng AC Nagano Parceiro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 27
- 17
- 13
- 19
- 4
- 15
- 9
- 9
- 22
- 30
- 22
- 9
- 10
- 9
- 10
- 17
- 20
- 26
- 29
- 9
- 4
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Omiya Ardija (39 Trận đấu) | AC Nagano Parceiro (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
