GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản 17-05-2026 12:00 chủ nhật
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya Thời tiết: Nắng ,24℃~25℃
#24 6.9 Tom Glover
  • Tom Glover
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.7 Hijiri Kato
  • Hijiri Kato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#88 6.5 Ryuya Nishio
  • Ryuya Nishio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 7.1 Yusei Ozaki
  • Yusei Ozaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kaishin Sekiguchi
  • Họ tên:Kaishin Sekiguchi
  • Ngày sinh:24/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#8 7.3 Kaua Diniz
  • Kaua Diniz
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.3 Kota Nakayama
  • Kota Nakayama
  • Họ tên:Kota Nakayama
  • Ngày sinh:06/07/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 6.8 Toya Izumi
  • Toya Izumi
  • Họ tên:Toya Izumi
  • Ngày sinh:02/12/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#45 7.1 Ota Yamamoto
  • Ota Yamamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.5 Caprini
  • Caprini
  • Họ tên:Caprini
  • Ngày sinh:11/11/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#20 6.9 Hajime Hidaka
  • Hajime Hidaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.6 Kohei Shin
  • Kohei Shin
  • Họ tên:Kohei Shin
  • Ngày sinh:04/06/1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 6.7 Shu Yoshizawa
  • Shu Yoshizawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#30 7.4 Nojima Keito
  • Nojima Keito
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hayato Hasegawa
  • Họ tên:Hayato Hasegawa
  • Ngày sinh:14/09/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#46 7.1 Shuntaro Koga
  • Shuntaro Koga
  • Họ tên:Shuntaro Koga
  • Ngày sinh:27/08/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takashi Kondo
  • Họ tên:Takashi Kondo
  • Ngày sinh:26/04/1992
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 6.9 Zen Watanabe
  • Zen Watanabe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.4 Shuichi Sakai
  • Shuichi Sakai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#13 6.7 Yuya Tsukegi
  • Yuya Tsukegi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 6.7 Kosuke Tanaka
  • Kosuke Tanaka
  • Họ tên:Kosuke Tanaka
  • Ngày sinh:01/02/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#1 6.7 Ken Tajiri
  • Ken Tajiri
  • Họ tên:Ken Tajiri
  • Ngày sinh:11/06/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
40 GK
Calf Injury
Hamstring Injury
Hamstring Injury
48 CF
Hamstring Injury
Adductor injury
33 RM
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Takashi Kasahara
44
Sunao Kidera
5
Gabriel Costa Franca
34
Yosuke Murakami
RB
22
Rikiya Motegi
DM
33
Wada Takuya
DM
7
Kojima Masato
RW
11
Caprini
45
Ota Yamamoto
3
Hijiri Kato
20
Hajime Hidaka
Dự bị
88
Ryuya Nishio
LW
14
Toya Izumi
DM
15
Kota Nakayama
CF
90
Oriola Sunday
37
Kaishin Sekiguchi
CF
23
Kenyu Sugimoto
GK
50
Manafu Wakabayashi
43
Yuzuki Kobayashi
8
Kaua Diniz
Ra sân
GK
1
Ken Tajiri
RB
25
Kosuke Tanaka
13
Yuya Tsukegi
2
Shuichi Sakai
24
Zen Watanabe
AM
8
Takashi Kondo
MF
6
Hayato Hasegawa
CM
46
Shuntaro Koga
30
Nojima Keito
18
Shu Yoshizawa
CF
11
Kohei Shin
Dự bị
4
Ei Gyotoku
28
Kotaro Fujikawa
MF
5
Yushi Hasegawa
AM
10
Reo Yamanaka
MF
19
Keisuke Ito
21
Kojiro Nakano
AM
17
Kyoji Kutsuna
FW
15
Kakeru Higuchi
26
Shunki Nakata
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2