Sự kiện chính
15'
19'
Lucas Barcelos Damaceno 24'
27'
Yukihito Kajiya
Lucas Barcelos Damaceno 45'
45'
Thonny Anderson
Tae-won Kim
Keijiro Ogawa 45'
52'
Naoki Kanuma 55'
Soya Takada
Thonny Anderson 55'
Takuya Shigehiro
Yuya Takagi
Mahiro Yunomae
Kiyoshiro Tsuboi 64'
72'
Manato Furukawa
Jung Woo Young 72'
Genta Takenaka
Ayumu Kameda 72'
Yuki Saneto
Shosei Okamoto 82'
86'
Lawrence Izuchukwu
Junma Miyazaki
Shimpei Nishiya 89'
Saneto Y. 

0 - 0
0 - 0
Kajiya Y.Manato Furukawa 

1 - 0
1 - 1
Yamada N.Mahiro Yunomae 

2 - 1
2 - 2
Sugimoto T.Kim T. 

3 - 2
3 - 3
Kanuma N.Sho Fuseya 

4 - 3
4 - 4
Shigehiro T.Shunsuke Tanimoto 

5 - 4
5 - 5
Keita MatsudaNishiya S. 

5 - 5
5 - 6
Lawrence Izuchukwu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 13 12
- 5 6
- 52 70
- 3.34 2.41
- 15 17
- 37 58
- 15 12
- 10 15
- 5 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 13
- 6 Sút cầu môn 7
- 104 Tấn công 109
- 49 Tấn công nguy hiểm 46
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Đá phạt trực tiếp 1
- 504 Chuyền bóng 543
- 8 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 3
- 6 Cứu thua 4
- 4 Tắc bóng 4
- 23 Beat 19
- 20 Quả ném biên 14
- 22 Challenge 21
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 19 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng Kataller Toyama vs Tokushima Vortis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.7 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 10 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 8.7 | Phạt góc | 6.3 | 6.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 66.3% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 55.8% |
Kataller Toyama Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Tokushima Vortis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 4
- 13
- 21
- 20
- 33
- 20
- 14
- 20
- 11
- 20
- 14
- 4
- 8
- 19
- 20
- 23
- 12
- 16
- 24
- 21
- 20
- 14
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kataller Toyama (38 Trận đấu) | Tokushima Vortis (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 5 | 2 | 1 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
