Sự kiện chính
13'
31'
Ryo Saito
Konosuke Fukumiya
Hayate Cho 45'
Konosuke Fukumiya
Hayate Cho 46'
46'
Toki Yukutomo
Ryo Saito
Daisuke Fukagawa 54'
Yuta Mikado
Toshiya Tanaka 59'
Asahi Kanehara
Daisuke Fukagawa 59'
62'
Kyota Funahashi
Yuya Taguchi 62'
Hiroshi Muto
Yuhi Takemoto 63'
Koji Sugiyama
Daichi Kobayashi 65'
76'
Ryonosuke Kabayama
Yudai Yamashita 76'
Kotaro Yamahara
Kohei Hosoya 85'
Ryonosuke Kabayama
Kakeru Aoto
Masaki Shintani 86'
87'
Kotaro Yamahara 88'
Kotaro Yamahara
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kochi United vs Ehime FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1 | Mất bàn | 2.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 6.5 | Bị sút cầu môn | 16.7 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 5 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 0.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.7 | 0 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Kochi United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Ehime FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 7
- 0
- 23
- 23
- 11
- 26
- 34
- 16
- 15
- 23
- 7
- 9
- 12
- 21
- 14
- 13
- 12
- 17
- 9
- 11
- 14
- 25
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kochi United (0 Trận đấu) | Ehime FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 10 | 3 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
