GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Thời tiết: Nắng ,26℃~27℃
#99 6.9 Yudai Murata
  • Yudai Murata
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 7.5 Ryuta Fujimori
  • Ryuta Fujimori
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daichi Kobayashi
  • Họ tên:Daichi Kobayashi
  • Ngày sinh:07/01/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#88 6.7 Takumi Hama
  • Takumi Hama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.9 Shosei Kozuki
  • Shosei Kozuki
  • Họ tên:Shosei Kozuki
  • Ngày sinh:01/02/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#8 7.1 Yui Takano
  • Yui Takano
  • Họ tên:Yui Takano
  • Ngày sinh:04/08/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Daisuke Fukagawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 7.1 Taiga Sasaki
  • Taiga Sasaki
  • Họ tên:Taiga Sasaki
  • Ngày sinh:19/06/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#73 6.8 Toshiya Tanaka
  • Toshiya Tanaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#33 6.5 Hayate Cho
  • Hayate Cho
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Masaki Shintani
  • Họ tên:Masaki Shintani
  • Ngày sinh:12/06/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#17 7.2 Yuya Taguchi
  • Yuya Taguchi
  • Họ tên:Yuya Taguchi
  • Ngày sinh:08/04/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 6.6 Yuhi Takemoto
  • Yuhi Takemoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#38 7.8 Shota Hino
  • Shota Hino
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#49 6.1 Ryota Abe
  • Ryota Abe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 7.2 Kota Miyamoto
  • Kota Miyamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#13 7.1 Yudai Yamashita
  • Yudai Yamashita
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 6.5 Ryo Saito
  • Ryo Saito
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Takaya Kuroishi
  • Họ tên:Takaya Kuroishi
  • Ngày sinh:24/02/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#50 7.3 Koji Sugiyama
  • Koji Sugiyama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 7.1 Kohei Hosoya
  • Kohei Hosoya
  • Họ tên:Kohei Hosoya
  • Ngày sinh:11/12/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#36 7.6 Shugo Tsuji
  • Shugo Tsuji
  • Họ tên:Shugo Tsuji
  • Ngày sinh:21/07/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
99
Yudai Murata
DF
3
Konosuke Fukumiya
DF
4
Daichi Kobayashi
22
Ryuta Fujimori
88
Takumi Hama
5
Daisuke Fukagawa
MF
8
Yui Takano
33
Hayate Cho
FW
10
Taiga Sasaki
73
Toshiya Tanaka
FW
9
Masaki Shintani
Dự bị
17
Kosuke Inose
23
Daichi Matsumoto
30
Yutaro Kato
26
Kazutaka Asano
7
Asahi Kanehara
MF
76
Yuta Mikado
18
Kakeru Aoto
Ra sân
GK
36
Shugo Tsuji
DM
16
Kohei Hosoya
50
Koji Sugiyama
RM
5
Takaya Kuroishi
14
Ryo Saito
24
Kota Miyamoto
70
Ryosuke Maeda
49
Ryota Abe
38
Shota Hino
22
Yuhi Takemoto
CF
17
Yuya Taguchi
Dự bị
GK
31
Fuma Shirasaka
26
Kazuya Kanazawa
3
Kotaro Yamahara
39
Hiroshi Muto
RW
48
Toki Yukutomo
99
Ryonosuke Kabayama
13
Yudai Yamashita
88
Taiyo Yamaguchi
CF
27
Kyota Funahashi
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2