Sự kiện chính
8'
21'
43'
51'
Cal Jennings
Hayato Asakawa 56'
62'
Haruki Oshima
Sang Yeong Jeong
Yu Tomidokoro
Atsuhito Ihara 71'
Daisuke Takagi
Kazuki Sota 71'
73'
Naoto Miki 75'
Itto Fujita
Kanaki Hombo 75'
Daiki Shinoda
Kagetora Hoshi 75'
Atsuki Tojo
Shinya Yajima
Shunsuke Motegi
Ryota Araki 88'
Kazuaki Ihori
Taiga Ishiura 88'
89'
Fumiya Takayanagi
Naoto Miki
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 3
- 4 Sút cầu môn 3
- 72 Tấn công 47
- 47 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút ngoài cầu môn 0
Dữ liệu đội bóng FC Ryukyu vs Gainare Tottori đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 2.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 2.3 | Phạt góc | 3 | 3.7 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 48.7% | Phạm lỗi | 47.7% | 49.1% | Phạm lỗi | 51.9% |
FC Ryukyu Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Gainare Tottori
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 17
- 9
- 20
- 26
- 14
- 12
- 17
- 14
- 17
- 26
- 12
- 4
- 12
- 21
- 16
- 11
- 16
- 11
- 18
- 28
- 26
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Ryukyu (0 Trận đấu) | Gainare Tottori (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/05/2026 00:48
