GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Okinawa Athletic Stadium Thời tiết: Nắng ,22℃~23℃
#1 6.2 Hisaya Sato
  • Hisaya Sato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.4 Yuma Kato
  • Yuma Kato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 6.6 Kaito Kamiya
  • Kaito Kamiya
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 6.7 Shuta Kikuchi
  • Shuta Kikuchi
  • Họ tên:Shuta Kikuchi
  • Ngày sinh:16/08/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 6.8 Junya Suzuki
  • Junya Suzuki
  • Họ tên:Junya Suzuki
  • Ngày sinh:02/05/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
88'
#15 6 Ryota Araki
  • Ryota Araki
  • Họ tên:Ryota Araki
  • Ngày sinh:16/12/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
71'
#39 6.3 Atsuhito Ihara
  • Atsuhito Ihara
  • Họ tên:Atsuhito Ihara
  • Ngày sinh:13/06/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
88'
#11 7.7 Taiga Ishiura
  • Taiga Ishiura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hayato Horiuchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
8'71'
#23 7.2 Kazuki Sota
  • Kazuki Sota
  • Họ tên:Kazuki Sota
  • Ngày sinh:09/01/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
56'
  • Hayato Asakawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'
#24 6.4 Kagetora Hoshi
  • Kagetora Hoshi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'89'
#10 6.5 Naoto Miki
  • Naoto Miki
  • Họ tên:Naoto Miki
  • Ngày sinh:08/05/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 7.1 Ryo Arai
  • Ryo Arai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
21'75'
#21 8.1 Shinya Yajima
  • Shinya Yajima
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
51'75'
#27 6.9 Kanaki Hombo
  • Kanaki Hombo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hideatsu Ozawa
  • Họ tên:Hideatsu Ozawa
  • Ngày sinh:28/04/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Tatsuya Kiuchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
43'
#42 7.7 Masaki Kaneura
  • Masaki Kaneura
  • Họ tên:Masaki Kaneura
  • Ngày sinh:10/12/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 7.1 Seiya Nikaido
  • Seiya Nikaido
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
  • Sang Yeong Jeong
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 6.5 Yuta Terasawa
  • Yuta Terasawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Calf strain
Yellow card total suspension
Achilles tendon rupture
Achilles tendon rupture
Acromioclavicular joint dislocation
Acromioclavicular joint dislocation
Foot injury

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Hisaya Sato
14
Junya Suzuki
DF
3
Shuta Kikuchi
22
Kaito Kamiya
RB
15
Ryota Araki
11
Taiga Ishiura
8
Hayato Horiuchi
17
Yuma Kato
CF
23
Kazuki Sota
9
Hayato Asakawa
CF
39
Atsuhito Ihara
Dự bị
GK
50
Koki Kawashima
CM
28
Jitsuki Tsuha
4
Yuma Funabashi
16
Kazuaki Ihori
46
Ren Ikeda
RM
7
Shunsuke Motegi
18
Yosuke Ueno
RW
89
Daisuke Takagi
CF
26
Cal Jennings
Ra sân
88
Anton Burns
DF
55
Haruki Oshima
3
Shawn van Eerden
77
Seitaro Hashimoto
LB
14
Takumi Kawamura
DM
2
Itto Fujita
MF
8
Atsuki Tojo
32
Fumiya Takayanagi
66
Min Moon
9
Daiki Shinoda
72
Won-jun Cha
Dự bị
MF
7
Hideatsu Ozawa
24
Kagetora Hoshi
DM
42
Masaki Kaneura
18
Ryo Arai
35
Yuto Hasegawa
1
Yuta Terasawa
MF
28
Shiming Jin
CF
10
Naoto Miki
23
Kojo Dadzie
Cập nhật 18/05/2026 02:22

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2