Sự kiện chính
14'
16'
21'
34'
53'
65'
79'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 9 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 11
- 62 Tấn công 62
- 32 Tấn công nguy hiểm 36
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng PVF-CAND vs Hà Nội FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 2 | Phạt góc | 6 | 2.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 21 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
PVF-CAND Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Hà Nội FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 4
- 19
- 11
- 12
- 27
- 14
- 14
- 17
- 11
- 26
- 29
- 2
- 14
- 17
- 7
- 14
- 29
- 14
- 12
- 12
- 12
- 39
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PVF-CAND (14 Trận đấu) | Hà Nội FC (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 4 |
Cập nhật 17/05/2026 21:33
