Sự kiện chính
Chima Chima Okoroji 21'
Corsin Konietzke 43'
Alessandro Vogt
Diego Besio 46'
Christian Witzig
Lukas Daschner 64'
Betim Fazliji
Carlo Boukhalfa 64'
65'
66'
Fabio Fehr
Lucien Dahler 67'
Franz-Ethan Meichtry
Valmir Matoshi 68'
Kastriot Imeri 73'
Betim Fazliji 76'
77'
Furkan Dursun
Brighton Labeau 77'
Nils Reichmuth
Kastriot Imeri
Joel Ruiz
Hugo Vandermersch 77'
Jordi Quintilla
Corsin Konietzke 77'
89'
Marc Gutbub
Elmin Rastoder 90'
Michael Heule
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 2 2
- 12 10
- 6 10
- 54 57
- 2.33 1.41
- 1.98 0.97
- 0.34 0.44
- 2.33 1.41
- 1.6 0.31
- 39 28
- 13 18
- 38 41
- 16 16
- 31 43
- 3 Phạt góc 9
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 2
- 18 Sút bóng 20
- 7 Sút cầu môn 2
- 109 Tấn công 84
- 56 Tấn công nguy hiểm 47
- 6 Sút ngoài cầu môn 12
- 5 Sút trúng cột dọc 6
- 17 Đá phạt trực tiếp 16
- 313 Chuyền bóng 307
- 16 Phạm lỗi 17
- 0 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 6
- 17 Tắc bóng 11
- 3 Beat 11
- 29 Quả ném biên 25
- 0 Woodwork 1
- 17 Tắc bóng thành công 11
- 10 Challenge 18
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 26 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng St. Gallen vs Thun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.8 | Ghi bàn | 2.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 12 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 7.3 | Phạt góc | 8 | 6.5 | Phạt góc | 7.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 16.7 | 16.4 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
St. Gallen Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Thun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 28
- 10
- 14
- 17
- 12
- 17
- 7
- 18
- 12
- 13
- 22
- 21
- 13
- 21
- 10
- 15
- 18
- 18
- 10
- 6
- 13
- 9
- 27
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | St. Gallen (69 Trận đấu) | Thun (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 2 | 1 |
Cập nhật 18/05/2026 02:49
