GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Thụy Sĩ
VS
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Nhiều mây ,1℃~2℃
St. Gallen 3-5-2 4-2-2-2 Thun
  • Lawrence Ati Zigi
  • Họ tên:Lawrence Ati Zigi
  • Ngày sinh:29/11/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
21'
  • Chima Chima Okoroji
  • Họ tên:Chima Chima Okoroji
  • Ngày sinh:19/04/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jozo Stanic
  • Họ tên:Jozo Stanic
  • Ngày sinh:06/04/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#26 Tom Gaal
  • Tom Gaal
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mihailo Stevanovic
  • Họ tên:Mihailo Stevanovic
  • Ngày sinh:04/01/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
64'
  • Carlo Boukhalfa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
64'
  • Lukas Daschner
  • Họ tên:Lukas Daschner
  • Ngày sinh:01/10/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
43'65'77'
  • Corsin Konietzke
  • Họ tên:Corsin Konietzke
  • Ngày sinh:21/06/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
77'
  • Hugo Vandermersch
  • Họ tên:Hugo Vandermersch
  • Ngày sinh:05/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
46'
  • Diego Besio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nevio Scherrer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'
  • Brighton Labeau
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
89'
  • Elmin Rastoder
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
67'
  • Valmir Matoshi
  • Họ tên:Valmir Matoshi
  • Ngày sinh:04/07/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
68'77'
  • Kastriot Imeri
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mattias Kait
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 Noah Rupp
  • Noah Rupp
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
66'
  • Lucien Dahler
  • Họ tên:Lucien Dahler
  • Ngày sinh:22/03/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Justin Roth
  • Họ tên:Justin Roth
  • Ngày sinh:29/10/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Dominik Franke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'90'
  • Michael Heule
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tim Spycher
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury
Unknown Injury
Ankle Injury
Ruptured cruciate ligament
Unknown Injury
Thigh problems
Yellow card total suspension
72 DF
Unknown Injury
Ruptured cruciate ligament
Yellow card total suspension
Red card Suspended
Red card Suspended
Ruptured cruciate ligament
Knee injury
Yellow card total suspension

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Lawrence Ati Zigi
26
Tom Gaal
3
Colin Kleine Bekel
DF
36
Chima Chima Okoroji
74
Joel Ruiz
RM
16
Lukas Gortler
MF
63
Corsin Konietzke
11
Carlo Boukhalfa
MF
64
Mihailo Stevanovic
FW
18
Alessandro Vogt
14
Aliou Balde
Dự bị
69
Diego Besio
81
Yannick Bujard
MF
71
Pascal Buttiker
AM
10
Lukas Daschner
DM
23
Betim Fazliji
47
Enoch Owusu
MF
8
Jordi Quintilla
70
Nevio Scherrer
19
Antonio Verinac
Ra sân
24
Niklas Steffen
27
Michael Heule
23
Marco Burki
19
Jan Bamert
47
Fabio Fehr
14
Mattias Kait
CM
6
Leonardo Bertone
7
Kastriot Imeri
DM
16
Justin Roth
74
Elmin Rastoder
CF
18
Christopher Ibayi
Dự bị
17
Ashvin Balaruban
DF
37
Lucien Dahler
CF
9
Furkan Dursun
5
Dominik Franke
96
Brighton Labeau
MF
78
Valmir Matoshi
70
Nils Reichmuth
20
Noah Rupp
25
Tim Spycher
Cập nhật 18/05/2026 01:13

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2