Sự kiện chính
1'
5'
Maximiliano Gabriel Comba 15'
24'
Lazaros Lamprou(Reason:Goal Disallowed - offside) 33'
Leroy Abanda Mfomo
Juan Angel Neira 34'
37'
Iason Kyrkos
Ruben David Martinez
Levan Shengelia 42'
Eddie Salcedo 52'
Pavlos Kenourgiakis
Nikolaos Athanasiou 57'
Thiago Romano
Juan Angel Neira 57'
Konstantinos Kostoulas 62'
Lefteris Kontekas
Konstantinos Kostoulas 67'
Aaron Leya Iseka
Eddie Salcedo 67'
71'
72'
Klearchos Vainopoulos
Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
Emmanouil Chnaris
Taxiarhis Fountas 77'
80'
Diamanti Legisi
Jan Carlos Hurtado Anchico
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 9 5
- 11 10
- 35 49
- 1.79 1.34
- 0.78 1.15
- 0.22 0.19
- 1 1.34
- 1.21 1.04
- 25 14
- 12 16
- 26 45
- 9 4
- 16 13
- 4 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 20 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 3
- 82 Tấn công 86
- 36 Tấn công nguy hiểm 52
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 7 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 495 Chuyền bóng 360
- 13 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 16
- 6 Beat 10
- 19 Quả ném biên 16
- 5 Tắc bóng thành công 17
- 7 Challenge 15
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 27 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng OFI Crete vs Volos NFC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1.5 | Mất bàn | 2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 4 | 2.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 16 | 12.4 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 42% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
OFI Crete Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Volos NFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 13
- 7
- 13
- 28
- 16
- 12
- 10
- 12
- 18
- 10
- 27
- 16
- 12
- 19
- 16
- 9
- 20
- 9
- 12
- 19
- 22
- 19
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFI Crete (61 Trận đấu) | Volos NFC (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 4 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 8 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 5 | 8 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 8 | 11 |
Cập nhật 18/05/2026 06:02
