Sự kiện chính
10'
14'
Nicky Devlin
Mats Knoester 23'
45'
61'
Joe Bevan
Charlie Reilly 68'
69'
Kenan Bilalovic
Lyall Cameron 69'
Nicolas Milanovic
Topi Keskinen 69'
Graeme Shinnie
Dennis Geiger 76'
Aremu Afeez
Kjartan Mar Kjartansson
Tony Yogane
Cameron Congreve 77'
Joel Cotterill
Ethan Hamilton 77'
Simon Murray
Joe Westley 77'
Graham Luke
Imari Samuels 87'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 2 0
- 9 3
- 2 6
- 42 53
- 1.78 1.29
- 1.62 0.98
- 0.16 0.3
- 1.78 1.29
- 2.16 1.61
- 19 17
- 14 9
- 25 37
- 17 16
- 36 20
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 11 Sút bóng 9
- 6 Sút cầu môn 2
- 92 Tấn công 87
- 37 Tấn công nguy hiểm 29
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 14
- 382 Chuyền bóng 303
- 14 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng 13
- 7 Beat 2
- 25 Quả ném biên 24
- 5 Tắc bóng thành công 14
- 8 Challenge 12
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Dundee vs Aberdeen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 16.3 | 9 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 47.6% |
Dundee Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Aberdeen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 12
- 12
- 24
- 12
- 15
- 6
- 12
- 25
- 24
- 29
- 17
- 11
- 15
- 20
- 11
- 16
- 11
- 15
- 9
- 11
- 32
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dundee (70 Trận đấu) | Aberdeen (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 4 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 8 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 10 | 11 | 7 | 15 |
Cập nhật 17/05/2026 21:55
