Sự kiện chính
19'
24'
Emmanuel Danso 31'
34'
38'
Dominic Thompson 46'
Bradley Lyons
Michael Schjonning Larsen 53'
Jon Nouble
Robbie Muirhead 56'
Joshua Zimmerman
Barry McKay 56'
Aidan Denholm
Emmanuel Danso 56'
58'
62'
Jack Thomson
Aaron Tshibola 62'
Ethan Brown
George Stanger 66'
David Watson
Nicky Clescenco
Sam Culbert
Lewis Smith 66'
70'
Bradley Lyons 84'
Euan Bowie
Dominic Thompson
Babacar Fati
Macauley Tait 85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Livingston vs Kilmarnock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 2.4 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 19.5 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 14 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 48% | 38% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Livingston Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Kilmarnock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 8
- 16
- 22
- 13
- 22
- 16
- 11
- 10
- 8
- 23
- 25
- 20
- 14
- 14
- 12
- 12
- 9
- 12
- 23
- 7
- 17
- 31
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Livingston (32 Trận đấu) | Kilmarnock (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 12 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 7 | 14 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
