GMT +7
Scottish Premiership 17-05-2026 20:00 chủ nhật
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,3℃~4℃
#28 5.4 Jerome Prior
  • Jerome Prior
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Cristian Montano
  • Họ tên:Cristian Montano
  • Ngày sinh:11/12/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#27 5.9 Danny Wilson
  • Danny Wilson
  • Họ tên:Danny Wilson
  • Ngày sinh:27/12/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Brooklyn Kabongolo
  • Họ tên:Brooklyn Kabongolo
  • Ngày sinh:16/10/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#2 6.4 Cammy Kerr
  • Cammy Kerr
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
85'
#25 6.5 Macauley Tait
  • Macauley Tait
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
31'56'
#20 6.2 Emmanuel Danso
  • Emmanuel Danso
  • Họ tên:Emmanuel Danso
  • Ngày sinh:10/11/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
56'
#10 6.9 Barry McKay
  • Barry McKay
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
19'
#17 7.9 Steve May
  • Steve May
  • Họ tên:Steve May
  • Ngày sinh:03/11/1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
66'
#15 6.4 Lewis Smith
  • Lewis Smith
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
56'
  • Robbie Muirhead
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
24'58'
#44 8.2 Joe Hugill
  • Joe Hugill
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.8 Greg Kiltie
  • Greg Kiltie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
34'66'
#20 7.5 Nicky Clescenco
  • Nicky Clescenco
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
53'
#52 7.2 Findlay Curtis
  • Findlay Curtis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
#36 6.7 Aaron Tshibola
  • Aaron Tshibola
  • Họ tên:Aaron Tshibola
  • Ngày sinh:02/01/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#18 7.2 Tom Lowery
  • Tom Lowery
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Michael Schjonning Larsen
  • Họ tên:Michael Schjonning Larsen
  • Ngày sinh:02/02/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
62'
#14 6.9 George Stanger
  • George Stanger
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Robbie Deas
  • Họ tên:Robbie Deas
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
38'84'
  • Dominic Thompson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maksymilian Stryjek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Injured Doubtful
Hip injury
Injured Doubtful
Injured Doubtful
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
28
Jerome Prior
2
Cammy Kerr
23
Brooklyn Kabongolo
19
Daniel Finlayson
LM
26
Cristian Montano
CM
20
Emmanuel Danso
25
Macauley Tait
15
Lewis Smith
AM
8
Scott Pittman
CF
17
Steve May
9
Robbie Muirhead
Dự bị
10
Barry McKay
3
Babacar Fati
CM
6
Aidan Denholm
29
Joshua Zimmerman
FW
36
Sam Culbert
14
Jack Hamilton
27
Danny Wilson
24
Mohamad Sylla
MF
40
Samson Lawal
Ra sân
1
Maksymilian Stryjek
3
Dominic Thompson
6
Robbie Deas
14
George Stanger
FW
21
Michael Schjonning Larsen
52
Findlay Curtis
CM
36
Aaron Tshibola
18
Tom Lowery
CF
19
Bruce Anderson
11
Greg Kiltie
44
Joe Hugill
Dự bị
30
Kieran Wright
5
Lewis Mayo
4
Zac Williams
CM
12
David Watson
CM
31
Liam Polworth
RW
7
Rory McKenzie
AM
16
Kyle Magennis
20
Nicky Clescenco
CF
23
Marley Watkins
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2