GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản 17-05-2026 12:00 chủ nhật
VS
Địa điểm: Mitsuzawa Stadium Thời tiết: Nắng ,24℃~25℃
  • Akinori Ichikawa
  • Họ tên:Akinori Ichikawa
  • Ngày sinh:19/10/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#5 7.6 Kyo Hosoi
  • Kyo Hosoi
  • Họ tên:Kyo Hosoi
  • Ngày sinh:31/10/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#19 6.6 Hayato Sugita
  • Hayato Sugita
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 6.9 Katsuya Iwatake
  • Katsuya Iwatake
  • Họ tên:Katsuya Iwatake
  • Ngày sinh:04/06/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#48 7.1 Kaili Shimbo
  • Kaili Shimbo
  • Họ tên:Kaili Shimbo
  • Ngày sinh:16/08/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#77 7.1 Reo Takae
  • Reo Takae
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.6 Kota Yamada
  • Kota Yamada
  • Họ tên:Kota Yamada
  • Ngày sinh:10/07/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 6.7 Ryo Kubota
  • Ryo Kubota
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#78 6.6 Ryosuke Iwasaki
  • Ryosuke Iwasaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.7 Joao Queiroz
  • Joao Queiroz
  • Họ tên:Joao Queiroz
  • Ngày sinh:28/11/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Lukian Araujo de Almeida
  • Họ tên:Lukian Araujo de Almeida
  • Ngày sinh:21/09/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Keiichi Kondo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#81 6.9 Katsuya Nakano
  • Katsuya Nakano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#27 6.6 Taishi Nagai
  • Taishi Nagai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#13 6.6 Kota Osone
  • Kota Osone
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.5 Haruki Tsutsumi
  • Haruki Tsutsumi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#40 6.7 Soma Meshino
  • Soma Meshino
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rennosuke Kawana
  • Họ tên:Rennosuke Kawana
  • Ngày sinh:18/02/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#26 7.1 Tomoki Tabata
  • Tomoki Tabata
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 6.9 Ryusei Tabata
  • Ryusei Tabata
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 7.2 Hiroshi Iwasaki
  • Hiroshi Iwasaki
  • Họ tên:Hiroshi Iwasaki
  • Ngày sinh:11/10/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#21 6.4 Riki Sakuraba
  • Riki Sakuraba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Akinori Ichikawa
22
Katsuya Iwatake
19
Hayato Sugita
DF
5
Kyo Hosoi
13
Ryo Kubota
AM
7
Kota Yamada
77
Reo Takae
LB
48
Kaili Shimbo
LW
10
Joao Queiroz
78
Ryosuke Iwasaki
FW
9
Lukian Araujo de Almeida
Dự bị
GK
42
Ryo Ishii
16
Makito Ito
24
Jui Hata
14
Hayase Takashio
RM
39
Takanari Endo
35
Koshiro Uda
RB
3
Junya Suzuki
90
Adailton dos Santos da Silva
CF
49
Naoya Komazawa
Ra sân
21
Riki Sakuraba
DF
25
Hiroshi Iwasaki
24
Ryusei Tabata
26
Tomoki Tabata
RW
7
Rennosuke Kawana
MF
47
Haruto Yoshino
15
Haruki Tsutsumi
13
Kota Osone
27
Taishi Nagai
17
Koki Sugimori
9
Keiichi Kondo
Dự bị
81
Katsuya Nakano
GK
31
Shuhei Shikano
DF
37
Yuto Kimura
CM
4
Sho Sato
19
Hogara Shoji
80
Kenneth Otabor
40
Soma Meshino
MF
39
Kazuma Yagi
CF
29
Kisho Yano
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2