GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản 17-05-2026 12:00 chủ nhật
VS
Địa điểm: Mitsuzawa Stadium Thời tiết: Nắng ,24℃~25℃
Hạng 2 Nhật Bản
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm Gần đây
1 Vegalta Sendai 1 18 11 5 2 32 15 17 38
B T H T B T
2 Blaublitz Akita 1 18 11 2 5 23 14 9 35
T T H B T T
3 Shonan Bellmare 1 18 8 4 6 25 19 6 28
B B B T B H
4 Yokohama FC 2 18 8 3 7 34 27 7 27
T T T H H T
5 SC Sagamihara 2 18 7 5 6 31 33 -2 26
B H T T H T
6 Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 -10 22
T B H T T B
7 Montedio Yamagata 3 18 6 2 10 20 25 -5 20
T B B B H B
8 18 5 4 9 20 33 -13 19
B T H H T B
9 Vanraure Hachinohe FC 18 4 6 8 15 19 -4 18
H H H B B B
10 Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 -5 17
H B H B H H
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Vegalta Sendai 9 4 3 2 15 11 4 15
2 Blaublitz Akita 9 5 1 3 10 6 4 16
3 SC Sagamihara 9 4 2 3 17 12 5 14
4 Yokohama FC 9 4 1 4 19 13 6 13
5 Tochigi SC 9 3 2 4 15 13 2 11
6 Thespa Kusatsu 9 3 2 4 16 15 1 11
7 Shonan Bellmare 9 3 1 5 11 11 0 10
8 Montedio Yamagata 9 3 1 5 11 12 -1 10
9 9 2 3 4 12 16 -4 9
10 Vanraure Hachinohe FC 9 1 4 4 5 9 -4 7
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Vegalta Sendai 9 7 2 0 17 4 13 23
2 Shonan Bellmare 9 5 3 1 14 8 6 18
3 Blaublitz Akita 9 6 1 2 13 8 5 19
4 Yokohama FC 9 4 2 3 15 14 1 14
5 SC Sagamihara 9 3 3 3 14 21 -7 12
6 Vanraure Hachinohe FC 9 3 2 4 10 10 0 11
7 Thespa Kusatsu 9 3 2 4 10 21 -11 11
8 Montedio Yamagata 9 3 1 5 9 13 -4 10
9 9 3 1 5 8 17 -9 10
10 Tochigi SC 9 1 3 5 8 15 -7 6
Danh sách vua phá lưới
# Cầu thủ Bàn thắng
1
Shota TAMURANara Club
15 (19)
2
Toya IzumiRB Omiya Ardija
10 (19)
3
Lucas Barcelos DamacenoTokushima Vortis
10 (13)
4
Ota YamamotoRB Omiya Ardija
10 (18)
5
Yusei ToshidaMiyazaki
9 (19)
6
Hiroto YamadaShonan Bellmare
8 (18)
7
CapriniRB Omiya Ardija
8 (17)
8
Riyo KawamotoFC Gifu
8 (19)
9
Ren SugimotoSC Sagamihara
7 (19)
10
Taika NakashimaThespa Kusatsu
7 (18)
11
Yuya TaguchiEhime FC
7 (19)
12
Adailton dos Santos da SilvaYokohama FC
6 (14)
13
Kazumasa ShimizuFukushima United FC
6 (16)
14
Manabe HayatoFujieda MYFC
6 (18)
15
Joao QueirozYokohama FC
6 (18)
16
Hiroto IwabuchiVegalta Sendai
6 (20)
17
Kaiga MurakoshiMatsumoto Yamaga FC
6 (19)
18
Manato FurukawaKataller Toyama
6 (13)
19
Yamato NaitoVentforet Kofu
6 (11)
20
Taiyo NishinoTochigi SC
6 (11)
21
Ayumu KamedaKataller Toyama
6 (17)
22
Kosuke FujiedaMatsumoto Yamaga FC
6 (19)
23
Shingo OmoriConsadole Sapporo
5 (17)
24
Keita YamashitaTochigi City
5 (19)
25
Junya TakahashiMontedio Yamagata
5 (17)
26
Kiyoshiro TsuboiKataller Toyama
5 (15)
27
Akiyuki YokoyamaYokohama FC
5 (13)
28
Gustavo MosquitoJubilo Iwata
5 (17)
29
Thonny AndersonTokushima Vortis
5 (17)
30
Yuya TakagiTokushima Vortis
5 (16)
31
Katsuya NakanoTochigi SC
5 (18)
32
Naoya KomazawaYokohama FC
5 (11)
33
Jeong-min BaeRoasso Kumamoto
5 (17)
34
Daigo FurukawaRenofa Yamaguchi
5 (14)
35
Junma MiyazakiTokushima Vortis
5 (16)
36
Hyun-woo KimOita Trinita
5 (16)
37
Kenta NishizawaSagan Tosu
5 (17)
38
Atsuki YamanakaIwaki FC
5 (19)
39
Masaki ShintaniKochi United
5 (18)
40
Matheus MoraesAlbirex Niigata
5 (12)
41
Hidetoshi TakedaVegalta Sendai
5 (20)
42
Naoto MikiGainare Tottori
5 (18)
43
Edigar Junio Teixeira LimaImabari FC
4 (16)
44
Kagetora HoshiGainare Tottori
4 (18)
45
Kosei AshibeFukushima United FC
4 (17)
46
Manato HyakudaThespa Kusatsu
4 (19)
47
Keito KawamuraKagoshima United
4 (19)
48
Ryusei TakaoVanraure Hachinohe FC
4 (14)
49
Matheus Vieira Campos PeixotoJubilo Iwata
4 (18)
50
Shunsuke YamamotoRenofa Yamaguchi
4 (17)

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2