-
- Họ tên:Kyeong-geon Mun
- Ngày sinh:09/02/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Matheus Pereira
- Ngày sinh:31/01/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Ayuki Miyakawa
- Ngày sinh:25/07/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taira Shige
- Ngày sinh:14/04/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Junya Nodake
- Ngày sinh:11/09/1994
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keigo Sakakibara
- Ngày sinh:09/10/2000
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Manato Yoshida
- Ngày sinh:16/11/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Taiga Kimoto
- Ngày sinh:13/06/2005
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mahiro Ano
- Ngày sinh:30/08/2003
- Chiều cao:160(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koji Okumura
- Ngày sinh:29/07/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ren Inoue
- Ngày sinh:18/01/2001
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yuma Matsumoto
- Ngày sinh:14/11/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kengo Kuroki
- Ngày sinh:06/07/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hikaru Manabe
- Ngày sinh:17/10/1997
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yota Shimokawa
- Ngày sinh:07/09/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
22
Kyeong-geon Mun
6
Misao Yuto
31
Matheus Pereira
33
Ayuki Miyakawa
CF
14
Shinya Utsumoto
RB
18
Junya Nodake
CM
8
Keigo Sakakibara
RB
7
Manato Yoshida
88
Patrick Verhon
CF
9
Kotaro Arima
17
Hyun-woo Kim
Dự bị
1
Yuya Tanaka
RB
2
Takuya Okamoto
30
Issei Tone
LM
16
Taira Shige
72
Takumi Yamaguchi
LM
20
Taiga Kimoto
37
Manato Kimoto
RW
15
Yusei Yashiki
CF
13
Kohei Isa
Ra sân
31
Michiya Okamoto
DF
45
Seitaro Tanaka
28
Hikaru Manabe
15
Takashi Abe
DF
6
Kenta Okuma
18
Ryo Sato
MF
34
Toshiki Kawai
DM
8
Shogo Rikiyasu
FW
40
Rikuto Ando
42
Ken Tshizanga Matsumoto
58
Hayate Take
Dự bị
1
Shu Mogi
DF
25
Kota Yokokubo
33
Kengo Kuroki
LM
39
Yota Shimokawa
5
Eisuke Watanabe
AM
10
Ren Inoue
AM
47
Koji Okumura
DM
82
Shunya Sakai
11
Yusei Toshida
Cập nhật 18/05/2026 06:58
