GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Lithuania
Thời tiết: Nhiều mây ,19°C
  • Domantas Sluta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
52'69'
  • Bruno Tavares
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
68'
  • Ricardas Sveikauskas
  • Họ tên:Ricardas Sveikauskas
  • Ngày sinh:09/04/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Mantas Bertasius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
59'
  • Stefan Milosevic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
36'80'
  • Xabi Auzmendi
  • Họ tên:Xabi Auzmendi
  • Ngày sinh:01/05/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Mykola Musolitin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
40'
  • Edvinas Kloniunas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dominykas Barauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Iker Bilbao
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
18'80'
  • Yegor Glushach
  • Họ tên:Yegor Glushach
  • Ngày sinh:21/11/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Carlos Olses
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marko Capan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Klaudijus Upstas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
79'
  • Matas Vareika
  • Họ tên:Matas Vareika
  • Ngày sinh:27/01/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Grigore Turda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bryan Silva Teixeira
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Paulius Golubickas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
31'
  • Yuri Kendysh
  • Họ tên:Yuri Kendysh
  • Ngày sinh:10/06/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
61'
  • Liviu Antal
  • Họ tên:Liviu Antal
  • Ngày sinh:02/06/1989
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
61'
  • Saba Mamatsashvili
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Petar Bosancic
  • Họ tên:Petar Bosancic
  • Ngày sinh:19/04/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
Unknown Injury
Unknown Injury
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
55
Mantas Bertasius
5
Ricardas Sveikauskas
33
Dominykas Barauskas
80
Edvinas Kloniunas
49
Bruno Tavares
7
Denis Bosnjak
6
Iker Bilbao
MF
8
Yegor Glushach
32
Mykola Musolitin
9
Stefan Milosevic
13
Hideyasu Tanaka
Dự bị
18
Deividas Cesnauskis
99
Stevenson Jeudi
15
Amankwaa Akurugu
90
Akintunde Adeloye Oluwatomisin
MF
12
Nojus Petkus
88
Domantas Sluta
17
Tomas Steponavicius
26
Augustas Tamasevicius
1
Julius Virvilas
LM
23
Xabi Auzmendi
Ra sân
1
Carlos Olses
5
Grigore Turda
CM
77
Yuri Kendysh
DF
15
Petar Bosancic
13
Klaudijus Upstas
LW
27
Matas Vareika
6
Marko Capan
23
Saba Mamatsashvili
10
Paulius Golubickas
FW
8
Liviu Antal
70
Bryan Silva Teixeira
Dự bị
MF
29
Kajus Bicka
FW
9
Gustas Jarusevicius
FW
44
Patrik Matyzonok
LW
7
Nemanja Mihajlovic
DF
25
Vytis Pavilonis
SS
11
Nikola Petkovic
12
Vincentas Sarkauskas
18
Deividas Sesplaukis
DF
14
Martynas Setkus
Cập nhật 18/05/2026 06:26

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2