Sự kiện chính
Ralfs Kragliks
Deniss Melniks 13'
Oskars Rubenis 17'
29'
45'
Wally Fofana 46'
46'
Roberts Veips
Aleksandar Filipovic
Kader Kone
Wally Fofana 54'
Jayen Gerold
Ibrahim Kone 54'
60'
Roberts Savalnieks
Eduards Daskevics 62'
69'
Roberts Veips
Olabanjo Ogunji
Youba Traore 70'
Ousmane Camara
Hrvoj Tin 70'
71'
71'
Janis Ikaunieks(Reason:Goal Disallowed - Foul)
Olabanjo Ogunji 74'
75'
79'
Darko Lemajic
Ismael Diomande 79'
Lasha Odisharia
Roberts Savalnieks 87'
Gauthier Mankenda
Modou Saidy 87'
Martins Kigurs
Cedric Kouadio
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Auda Riga vs Rigas Futbola skola đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 3.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 22 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 1 | Phạt góc | 4.5 | 5.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 7 | Thẻ vàng | 2 | 3.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 18 | Phạm lỗi | 11 | 16.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 58% | 57.4% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
FK Auda Riga Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Rigas Futbola skola
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 25
- 16
- 7
- 21
- 20
- 14
- 7
- 21
- 25
- 16
- 10
- 13
- 19
- 13
- 17
- 18
- 8
- 13
- 23
- 11
- 21
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Auda Riga (36 Trận đấu) | Rigas Futbola skola (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 10 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 1 | 0 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
