GMT +7
VĐQG Latvia 17-05-2026 21:00 chủ nhật
Thời tiết: Nhiều mây ,13°C
  • Raivo Sturins
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
17'
  • Oskars Rubenis
  • Họ tên:Oskars Rubenis
  • Ngày sinh:03/02/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
13'
  • Deniss Melniks
  • Họ tên:Deniss Melniks
  • Ngày sinh:07/09/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Moussa Ouedraogo
  • Họ tên:Moussa Ouedraogo
  • Ngày sinh:15/04/2004
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
70'
  • Hrvoj Tin
  • Họ tên:Hrvoj Tin
  • Ngày sinh:06/06/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
70'
  • Youba Traore
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'54'
  • Wally Fofana
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Edvin Bongemba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
54'
  • Ibrahim Kone
  • Họ tên:Ibrahim Kone
  • Ngày sinh:21/01/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
62'
  • Eduards Daskevics
  • Họ tên:Eduards Daskevics
  • Ngày sinh:12/07/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Ortega Josue Vergara Yamir
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'79'
  • Ismael Diomande
  • Họ tên:Ismael Diomande
  • Ngày sinh:07/12/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
29'87'
  • Cedric Kouadio
  • Họ tên:Cedric Kouadio
  • Ngày sinh:19/05/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
71'71'
  • Janis Ikaunieks
  • Họ tên:Janis Ikaunieks
  • Ngày sinh:16/02/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
60'79'
  • Roberts Savalnieks
  • Họ tên:Roberts Savalnieks
  • Ngày sinh:04/02/1993
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
87'
  • Modou Saidy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'
  • Stefan Panic
  • Họ tên:Stefan Panic
  • Ngày sinh:20/09/1992
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Dmitrijs Zelenkovs
  • Họ tên:Dmitrijs Zelenkovs
  • Ngày sinh:15/05/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Haruna Rasid Njie
  • Họ tên:Haruna Rasid Njie
  • Ngày sinh:23/09/2005
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Ziga Lipuscek
  • Họ tên:Ziga Lipuscek
  • Ngày sinh:05/01/1997
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
46'
  • Aleksandar Filipovic
  • Họ tên:Aleksandar Filipovic
  • Ngày sinh:20/12/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Jevgenijs Nerugals
  • Họ tên:Jevgenijs Nerugals
  • Ngày sinh:26/02/1989
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
98
Toms Nils Purins
RB
2
Hrvoj Tin
DM
18
Ariel Arroyo
21
Deniss Melniks
LW
71
Oskars Rubenis
20
Youba Traore
10
Wally Fofana
DM
79
Ibrahim Kone
8
Edvin Bongemba
46
Jayen Gerold
7
Ortega Josue Vergara Yamir
Dự bị
80
Sebastian Aranda
RW
11
Ousmane Camara
RW
9
Meleye Diagne
23
Mahamoud Fofana
MF
47
Kader Kone
6
Ralfs Kragliks
26
Henoc Lusweki
RB
22
Olabanjo Ogunji
1
Raivo Sturins
Ra sân
GK
16
Jevgenijs Nerugals
DF
6
Aleksandar Filipovic
4
Roberts Veips
43
Ziga Lipuscek
77
Gauthier Mankenda
DM
26
Stefan Panic
66
Modou Saidy
RW
70
Mor Talla Gaye
AM
10
Janis Ikaunieks
CF
22
Darko Lemajic
CM
18
Dmitrijs Zelenkovs
Dự bị
CF
7
Ismael Diomande
21
Niks Dusalijevs
AM
49
Martins Kigurs
SS
17
Cedric Kouadio
GK
35
Marko Maric
DM
30
Haruna Rasid Njie
CM
81
Strahinja Rakic
RB
11
Roberts Savalnieks
DF
5
Niks Sliede
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2